orange sneezeweed

orange sneezeweed

A bee lands on a bright orange sneezeweed in a mountain meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ mũi hắt màu cam: "orange sneezeweed" tên gọi của một loài cây thân thảo lâu năm, cứng cáp, nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ. Loài cây này đặc điểm nổi bật các cụm hoa với những tia hoa màu cam pha vàng rủ xuống. Một điểm quan trọng loài cây này có thể gây ra bệnh nôn mửa (spewing sickness) ở cừu nếu chúng ăn phải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orange sneezeweed is known for its drooping orange-yellow rays. (Cây cỏ mũi hắt màu cam được biết đến với những tia hoa màu cam-vàng rủ xuống.)
    • Farmers in the western United States must be cautious of orange sneezeweed because it causes spewing sickness in sheep. (Nông dânmiền tây Hoa Kỳ phải cẩn thận với cây cỏ mũi hắt màu cam gây bệnh nôn mửacừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be affected by orange sneezeweed": bị ảnh hưởng bởi cây cỏ mũi hắt màu cam (thường nói về động vật).
    • The flock of sheep was severely affected by orange sneezeweed after grazing in the meadow. (Đàn cừu đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi cây cỏ mũi hắt màu cam sau khi gặm cỏ trên đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sneezeweed (n): tên chung cho các loài cây thuộc chi Helenium (cây cỏ mũi hắt), thường gây hắt hơi hoặc các triệu chứng khó chịu.

    • Sneezeweed is often found in damp areas. (Cây cỏ mũi hắt thường được tìm thấynhững khu vực ẩm ướt.)
  • Orange (adj): màu cam, dùng để mô tả màu sắc đặc trưng của loài cây này.

Từ đồng nghĩa
  • Helenium hoopesii: tên khoa học của loài cây này, thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Sneezeweed: tên gọi chung, nhưng "orange sneezeweed" một phân loại cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "orange sneezeweed" đây tên thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "orange sneezeweed".)